11WIN Hòa Nhịp Đam Mê, Cơn Mưa Quà Tặng World Cup 2026

11WIN lich thi dau icon

Lịch thi đấu

11WIN Giải Vô địch Quốc gia Úc
Giải Vô địch Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
30/10
11WIN Brisbane Roar
Brisbane Roar
11WIN Auckland FC
Auckland FC
0.92
-0.25
0.87
-0.99
2.50
0.73
6.00
-
-
-
-
-
-
-
11WIN Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga)
Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
30/10
11WIN CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia
11WIN Spartak Varna
Spartak Varna
0.97
-1.25
0.87
0.88
2.75
0.94
1.37
0.93
-0.50
0.88
-0.91
1.25
0.71
1.86
0.98
-1.25
0.86
0.90
2.75
0.92
1.41
-0.89
1.25
0.71
1.95
11WIN Giải Liga 1 Indonesia
Giải Liga 1 Indonesia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30
30/10
11WIN Malut United
Malut United
11WIN Bhayangkara Solo
Bhayangkara Solo
0.71
0.25
-0.91
0.81
1.75
0.95
1.40
-
-
-
-
-
-
-
11WIN Giải Vô địch Quốc gia Việt Nam (V.League 1)
Giải Vô địch Quốc gia Việt Nam (V.League 1)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
30/10
11WIN Thanh Hoa
Thanh Hoa
11WIN Hong Linh Ha Tinh
Hong Linh Ha Tinh
-0.91
0.00
0.77
-0.97
2.25
0.79
2.89
0.97
0.00
0.85
0.80
0.75
0.98
3.70
11:00
30/10
11WIN Bac Ninh FC
Bac Ninh FC
11WIN Hoang Anh Gia Lai
Hoang Anh Gia Lai
0.79
-0.25
-0.93
0.90
2.25
0.90
1.99
-0.91
-0.25
0.75
0.99
1.00
0.79
2.69
12:15
30/10
11WIN Ha Noi
Ha Noi
11WIN Ninh Binh
Ninh Binh
0.98
-0.25
0.87
0.98
3.00
0.84
2.15
0.69
0.00
-0.85
0.98
1.25
0.80
2.69
11WIN Cúp Nhà vua Tây Ban Nha
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
19:00
29/10
11WIN Conquense
Conquense
11WIN Castellon
Castellon
0.92
0.75
0.90
0.98
2.50
0.80
-
-0.95
0.25
0.78
0.88
1.00
0.90
-
11WIN Giải Ngoại hạng Ai Cập
Giải Ngoại hạng Ai Cập
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
30/10
11WIN Asyut Petroleum
Asyut Petroleum
11WIN El Gounah
El Gounah
0.78
0.25
-0.93
-0.99
2.00
0.78
3.13
-0.81
0.00
0.66
0.87
0.75
0.91
4.12
0.84
0.25
-0.96
0.67
1.75
-0.81
3.20
-0.81
0.00
0.69
0.87
0.75
0.97
4.05
11WIN Giải Siêu Cúp Ấn Độ
Giải Siêu Cúp Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
30/10
11WIN NorthEast United
NorthEast United
11WIN Bengaluru
Bengaluru
-0.98
-0.25
0.82
0.80
2.50
0.98
2.32
0.76
1.00
-0.96
2.98
0.68
0.00
-0.84
2.15
0.73
0.00
-0.92
0.76
1.00
-0.96
2.81
11WIN Australian Championship
Australian Championship
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30
30/10
11WIN Broadmeadow Magic
Broadmeadow Magic
11WIN Adelaide City
Adelaide City
-0.93
-0.25
0.70
0.68
2.00
-0.96
1.19
-
-
-
-
-
-
-
08:30
30/10
11WIN Sydney Olympic
Sydney Olympic
11WIN Marconi Stallions
Marconi Stallions
0.89
0.00
0.89
0.74
3.00
0.98
-
-
-
-
-
-
-
-
11WIN Giải Vô địch Quốc gia Bahrain
Giải Vô địch Quốc gia Bahrain
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
30/10
11WIN Al Ittifaq Maqaba
Al Ittifaq Maqaba
11WIN Malkiya Club
Malkiya Club
0.88
-0.75
0.93
0.83
2.50
0.91
1.56
0.76
-0.25
-0.96
0.78
1.00
-0.99
2.16
1.68
2.10
15:00
30/10
11WIN Bahrain Riffa Club
Bahrain Riffa Club
11WIN Al Najma Manama
Al Najma Manama
-0.99
-1.50
0.81
0.87
3.00
0.87
1.27
-0.94
-0.75
0.74
0.92
1.25
0.86
1.73
0.99
0.25
0.81
0.98
2.25
0.82
3.25
-
-
-
-
-
-
-
11WIN Giải Ngoại hạng Belarus
Giải Ngoại hạng Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
30/10
11WIN Arsenal Dzerzhinsk
Arsenal Dzerzhinsk
11WIN BATE Borisov
BATE Borisov
0.88
0.25
0.93
0.84
2.25
0.90
3.13
0.63
0.25
-0.81
-0.97
1.00
0.77
3.94
11WIN Giải Super League Uzbekistan
Giải Super League Uzbekistan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
30/10
11WIN Xorazm Urganch
Xorazm Urganch
11WIN Pakhtakor Tashkent
Pakhtakor Tashkent
-0.94
0.75
0.77
0.83
2.50
0.91
5.35
-0.91
0.25
0.71
0.80
1.00
0.98
5.75
13:30
30/10
11WIN Kuruvchi Kokand 1912
Kuruvchi Kokand 1912
11WIN Qyzylqum Zarashfan
Qyzylqum Zarashfan
-0.83
-0.25
0.67
0.96
2.25
0.79
2.43
0.77
0.00
-0.99
0.75
0.75
-0.95
3.27
13:30
30/10
11WIN Sogdiana
Sogdiana
11WIN Buxoro
Buxoro
-0.92
-0.50
0.75
0.88
2.75
0.86
1.95
-0.88
-0.25
0.69
-0.91
1.25
0.71
2.55
11WIN Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
30/10
11WIN Vlasim
Vlasim
11WIN Usti Nad Labem
Usti Nad Labem
-0.87
-0.25
0.65
0.94
3.00
0.74
2.31
0.78
0.00
0.93
0.90
1.25
0.80
2.87
11WIN Giải Ngoại hạng Hồng Kông
Giải Ngoại hạng Hồng Kông
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
30/10
11WIN Kowloon City
Kowloon City
11WIN HK Rangers
HK Rangers
0.93
-0.25
0.81
0.73
3.00
0.95
2.06
0.71
0.00
-0.99
0.83
1.25
0.87
2.59
11WIN Giải Hạng Siêu cấp Bangalore Ấn Độ
Giải Hạng Siêu cấp Bangalore Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:00
30/10
11WIN Roots FC
Roots FC
11WIN FC Agniputhra
FC Agniputhra
0.75
0.00
0.83
-0.30
1.50
0.07
-
-
-
-
-
-
-
-
11WIN Giải Vô địch Quốc gia Qatar
Giải Vô địch Quốc gia Qatar
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:15
30/10
11WIN Al Ahli
Al Ahli
11WIN Al Shahaniya
Al Shahaniya
0.93
-0.50
0.81
0.90
3.25
0.77
1.80
0.97
-0.25
0.75
0.79
1.25
0.92
2.32
0.86
0.50
0.98
2.97
0.80
0.25
-0.98
3.60
16:30
30/10
11WIN Al Sadd
Al Sadd
11WIN Al Shamal
Al Shamal
-0.96
-1.25
0.72
0.89
3.75
0.78
1.41
0.89
-0.50
0.81
0.82
1.50
0.88
1.84
0.86
0.50
0.98
0.98
3.25
0.84
2.97
0.80
0.25
-0.98
0.83
1.25
0.97
3.60
16:30
30/10
11WIN Qatar SC
Qatar SC
11WIN Al Gharafa
Al Gharafa
0.87
0.50
0.87
0.97
3.50
0.72
3.27
0.84
0.25
0.86
-0.88
1.50
0.64
3.63
0.85
-0.75
0.93
0.95
3.00
0.81
1.67
-
-
-
-
-
-
-
11WIN Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
30/10
11WIN Abha
Abha
11WIN Al Ittihad Saudi
Al Ittihad Saudi
0.65
1.25
-0.86
0.83
3.00
0.83
-
0.72
0.50
-0.99
0.89
1.25
0.81
-
5.10
-0.84
0.25
0.72
5.00
14:50
30/10
11WIN Al Draih
Al Draih
11WIN Neom SC
Neom SC
0.89
0.00
0.85
0.87
2.50
0.80
2.46
0.87
0.00
0.83
0.85
1.00
0.85
3.13
11WIN Giải Ngoại hạng Armenia
Giải Ngoại hạng Armenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
30/10
11WIN Sardarapat
Sardarapat
11WIN Van
Van
0.86
-0.25
0.78
-0.95
2.75
0.61
2.05
0.64
0.00
1.00
0.74
1.00
0.83
2.65
15:00
30/10
11WIN Pyunik Yerevan
Pyunik Yerevan
11WIN Urartu
Urartu
0.78
-0.75
0.86
0.83
2.75
0.77
1.52
0.70
-0.25
0.91
0.62
1.00
0.99
2.03
11WIN Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
30/10
11WIN Turan Tovuz
Turan Tovuz
11WIN Sabah
Sabah
0.88
0.25
0.76
0.77
2.50
0.83
3.08
0.63
0.25
-0.98
0.68
1.00
0.91
3.63
11WIN Giải hạng Nhì Bulgaria (Vtora Liga)
Giải hạng Nhì Bulgaria (Vtora Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:15
30/10
11WIN Rilski Sportist
Rilski Sportist
11WIN Vihren
Vihren
0.91
0.25
0.74
0.86
2.50
0.75
3.22
0.67
0.25
0.96
0.69
1.00
0.90
3.78
11WIN Giải hạng Nhì Croatia
Giải hạng Nhì Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
30/10
11WIN Dubrava Zagreb
Dubrava Zagreb
11WIN NK Sesvete
NK Sesvete
-0.88
0.25
0.58
0.72
2.25
0.89
3.86
0.71
0.25
0.90
0.89
1.00
0.70
4.50
13:00
30/10
11WIN Opatija
Opatija
11WIN Mladost Zdralovi
Mladost Zdralovi
0.64
0.00
-0.96
0.89
2.25
0.72
2.25
0.78
0.00
0.82
0.62
0.75
0.99
2.99
16:00
30/10
11WIN Cibalia
Cibalia
11WIN Karlovac 1919
Karlovac 1919
0.91
-0.50
0.74
-0.85
2.50
0.54
1.79
0.97
-0.25
0.66
0.97
1.00
0.64
2.46
11WIN Giải Hạng Siêu cấp Mumbai Ấn Độ
Giải Hạng Siêu cấp Mumbai Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:30
30/10
11WIN Somaiya
Somaiya
11WIN Charkop FC
Charkop FC
0.88
-0.25
0.76
0.74
4.00
0.87
-
-
-
-
-
-
-
-
11WIN Giải hạng Tư Israel
Giải hạng Tư Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:45
30/10
11WIN Kababir
Kababir
11WIN FC Ironi Ariel
FC Ironi Ariel
0.95
0.75
0.71
0.91
5.50
0.71
9.50
-
-
-
-
-
-
-
08:45
30/10
11WIN Beitar Tel Aviv Bat Yam
Beitar Tel Aviv Bat Yam
11WIN Beitar Ramat Gan
Beitar Ramat Gan
0.76
0.00
0.88
0.74
3.25
0.87
1.02
-
-
-
-
-
-
-
11WIN Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
30/10
11WIN Veles
Veles
11WIN Spartak Kostroma
Spartak Kostroma
-0.97
0.00
0.65
0.72
2.25
0.89
2.73
0.86
0.00
0.75
0.82
1.00
0.75
3.44
11WIN Giải hạng Nhì Slovakia
Giải hạng Nhì Slovakia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
30/10
11WIN Liptovsky Mikulas
Liptovsky Mikulas
11WIN Zilina II
Zilina II
0.89
-1.00
0.75
0.96
3.25
0.67
1.44
0.61
-0.25
-0.95
0.75
1.25
0.82
1.90
16:00
30/10
11WIN Pohronie
Pohronie
11WIN Slovan Bratislava II
Slovan Bratislava II
0.71
-0.50
0.94
0.71
3.00
0.90
1.62
0.76
-0.25
0.84
0.73
1.25
0.84
2.10
11WIN Giải Ngoại hạng Ukraine
Giải Ngoại hạng Ukraine
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
30/10
11WIN Obolon Kyiv
Obolon Kyiv
11WIN Shakhtar Donetsk
Shakhtar Donetsk
0.63
2.50
-0.95
0.96
3.00
0.67
-
0.79
1.00
0.81
0.91
1.25
0.68
21.00
11WIN Giải Vô địch Quốc gia Nữ Algeria
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Algeria
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30
30/10
11WIN CR Belouizdad W
CR Belouizdad W
11WIN MC Oran W
MC Oran W
0.86
0.75
0.72
0.74
3.50
0.83
5.75
-
-
-
-
-
-
-
11WIN Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhì
Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhì
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
30/10
11WIN Santiago City
Santiago City
11WIN Linares Unido
Linares Unido
0.71
0.00
0.87
0.64
2.50
0.95
2.23
0.71
0.00
0.87
0.62
1.00
0.99
2.79
11WIN Giải U19 Hạng Nhất Cộng hòa Séc
Giải U19 Hạng Nhất Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
30/10
11WIN Banik Ostrava U19
Banik Ostrava U19
11WIN Karvina U19
Karvina U19
0.85
-0.75
0.73
0.80
4.00
0.77
1.61
-
-
-
-
-
-
-
09:15
30/10
11WIN Dukla Prague U19
Dukla Prague U19
11WIN Sparta Prague U19
Sparta Prague U19
0.68
0.00
0.91
0.86
5.50
0.72
-
0.67
0.00
0.92
-0.70
3.50
0.42
-
11WIN Giải Liga 2 Indonesia
Giải Liga 2 Indonesia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30
30/10
11WIN Barito Putera
Barito Putera
11WIN Persis Solo
Persis Solo
0.54
0.00
-0.89
0.66
2.75
0.93
-
-
-
-
-
-
-
-
08:30
30/10
11WIN Persiku Kudus
Persiku Kudus
11WIN Persiraja Banda Aceh
Persiraja Banda Aceh
0.70
0.25
0.88
0.90
4.00
0.69
12.50
-
-
-
-
-
-
-
11WIN Giải Vô địch Quốc gia Myanmar
Giải Vô địch Quốc gia Myanmar
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
30/10
11WIN ISPE
ISPE
11WIN Yadanarbon
Yadanarbon
0.83
0.25
0.74
0.67
4.00
0.92
3.00
-
-
-
-
-
-
-
0.62
0.50
-0.93
0.55
3.75
-0.85
3.10
-
-
-
-0.15
2.75
0.02
-
09:00
30/10
11WIN Myawady
Myawady
11WIN Yangon Royals
Yangon Royals
0.79
2.25
0.78
0.80
5.75
0.77
-
-
-
-
-
-
-
-
0.95
1.50
0.75
0.80
4.25
0.90
14.00
-
-
-
-0.19
2.50
0.06
-
11WIN Giải Vô địch Quốc gia Thái Lan
Giải Vô địch Quốc gia Thái Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
30/10
11WIN Sisaket United
Sisaket United
11WIN Ratchaburi
Ratchaburi
0.93
0.25
0.66
0.67
2.50
0.92
3.17
0.71
0.25
0.87
0.67
1.00
0.92
3.63
0.75
0.50
-0.88
0.85
2.50
-0.99
2.84
0.84
0.25
-0.98
0.79
1.00
-0.95
4.20
11WIN E Soccer Battle Volta 6 Mins
E Soccer Battle Volta 6 Mins
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:51
30/10
11WIN Norway (haiko)
Norway (haiko)
11WIN Netherlands (vladl3n)
Netherlands (vladl3n)
0.88
0.25
0.83
0.83
5.00
0.83
2.99
-
-
-
-
-
-
-
09:51
30/10
11WIN Germany (Kril)
Germany (Kril)
11WIN Morocco (radahn)
Morocco (radahn)
0.83
0.50
0.88
0.81
8.25
0.86
1.09
-
-
-
-
-
-
-
11WIN La Liga SRL
La Liga SRL
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
30/10
11WIN Villarreal CF SRL
Villarreal CF SRL
11WIN RCD Espanyol Barcelona SRL
RCD Espanyol Barcelona SRL
0.89
-0.50
0.89
0.84
3.50
0.88
1.79
-
-
-
-
-
-
-